integrate ideas
/ˈɪntɪɡreɪt aɪˈdɪəz/
Đang hiển thị mục gốc integrate ideas cho “integrating ideas”.
Nghĩa thường dùng
Tích hợp các ý tưởng.
cụm từ
“We can integrate ideas from different fields of study.”Chúng ta có thể tích hợp các ý tưởng từ các lĩnh vực khác nhau.