integumentary
/in,tegju'mentəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
integumentary
/in,tegju'mentəri/
tính từ
- (thuộc) da, (thuộc) vỏ, (thuộc) vỏ bọc
Định nghĩa tiếng Anh
a of or relating to the integument