Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

integumentary

/in,tegju'mentəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

integumentary

/in,tegju'mentəri/

tính từ

  • (thuộc) da, (thuộc) vỏ, (thuộc) vỏ bọc
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to the integument

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...