Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

intellection

/,inti'lekʃn/

danh từ

  • sự hiểu biết, quá trình hiểu biết
Định nghĩa tiếng Anh

n the process of using your mind to consider something carefully

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...