Từ điển Anh–Việt

112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intellection

/,inti'lekʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intellection

/,inti'lekʃn/

danh từ

  • sự hiểu biết, quá trình hiểu biết
Định nghĩa tiếng Anh

n the process of using your mind to consider something carefully

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...