Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

intellectualisation

//

* danh từ
  • sự trí thức hoá
  • sự nặng suy nghĩ bằng trí óc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...