intellectually
phổ biến #8883
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
intellectually
//
* phó từ- về mặt trí tuệ, trí thức
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an intellectual manner
Từ điển Anh–Việt
112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in an intellectual manner
Đang tải...