Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #8883

intellectually

//

* phó từ
  • về mặt trí tuệ, trí thức
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an intellectual manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...