Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

intelligence office

/in'telidʤəns'ɔfis/

danh từ

  • (như) intelligence_bureau
  • (từ cổ,nghĩa cổ) sở giới thiệu người giúp việc trong nhà
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...