Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

intelligence quotient

/in'telidʤəns'kwouʃənt/

danh từ

  • (tâm lý học) (viết tắt) I.Q., hệ số thông minh (so với một người bình thường)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...