intelligent agent
/ɪnˈtɛlɪdʒənt ˈeɪdʒənt/
Đang hiển thị mục gốc intelligent agent cho “intelligent agents”.
Nghĩa thường dùng
Một hệ thống có thể đưa ra quyết định và hành động độc lập.
cụm từ
“An intelligent agent can help users find information quickly.”Một tác nhân thông minh có thể giúp người dùng tìm thông tin nhanh chóng.