Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intelligent chatbot

/ɪnˈtɛlɪdʒənt ˈtʃætˌbɔt/

Nghĩa thường dùng

chatbot thông minh cụm từ

“The intelligent chatbot can answer customer questions.”Chatbot thông minh có thể trả lời câu hỏi của khách hàng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...