Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intelligent data analysis

/ɪnˈtɛlɪdʒənt ˈdeɪtə əˈnælɪsɪs/

Nghĩa thường dùng

phân tích dữ liệu thông minh cụm từ

“Intelligent data analysis helps businesses make better decisions.”Phân tích dữ liệu thông minh giúp các doanh nghiệp đưa ra quyết định tốt hơn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...