Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36520

intemperance

/in'tempərəns/

danh từ

  • sự rượu chè quá độ
  • sự không điều độ, sự quá độ
  • sự ăn nói không đúng mức; thái độ không đúng mức
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being intemperate\nn. consumption of alcoholic drinks\nn. excess in action and immoderate indulgence of bodily appetites, especially in passion or indulgence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...