Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intemperately

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intemperately

//

* phó từ
  • quá đáng, quá chừng mực
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an intemperate manner; immoderately; excessively; without restraint.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...