Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intendance

/in'tendəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intendance

/in'tendəns/

danh từ

  • chức vị quản đốc
  • nơi ở chính thức của quản đốc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...