Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

intendance

/in'tendəns/

danh từ

  • chức vị quản đốc
  • nơi ở chính thức của quản đốc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...