Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

intendedly

//

  • xem intended
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Intentionally.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...