Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intending

/in'tendiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intending

//

* tính từ
  • tương lai
    • an intending teacher:một thầy giáo tương lai
Định nghĩa tiếng Anh

v have in mind as a purpose v design or destine v mean or intend to express or convey v denote or connote

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...