Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

intending

//

* tính từ
  • tương lai
    • an intending teacher:một thầy giáo tương lai
Định nghĩa tiếng Anh

v have in mind as a purpose\nv design or destine\nv mean or intend to express or convey\nv denote or connote

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...