Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #7018

intensely

//

* phó từ
  • mãnh liệt, dữ dội
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an intense manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...