intensive care
/inˈtensiv kɛə/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
intensive care
//
* danh từ- sự săn sóc đặc biệt đối với những người bệnh nặng
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...