Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intensivecourse

/ɪnˈtɛnsɪvkɔrs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Khóa học cấp tốc

ví dụ

I am taking an intensive course to learn English quickly. — Tôi đang tham gia một khóa học cấp tốc để học tiếng Anh nhanh.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...