intensivecourse
/ɪnˈtɛnsɪvkɔrs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
n.phr
- Khóa học cấp tốc
ví dụ
I am taking an intensive course to learn English quickly. — Tôi đang tham gia một khóa học cấp tốc để học tiếng Anh nhanh.