intensively
/ɪnˈtɛnsɪvli/ phổ biến #17197
Nghĩa thường dùng
một cách mạnh mẽ
trạng từ
“They trained intensively for the competition.”Họ đã tập luyện một cách mạnh mẽ cho cuộc thi.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
intensively
//
* phó từ- mạnh mẽ, sâu sắc
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an intensive manner