Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intensively

/ɪnˈtɛnsɪvli/ phổ biến #17197

Nghĩa thường dùng

một cách mạnh mẽ trạng từ

“They trained intensively for the competition.”Họ đã tập luyện một cách mạnh mẽ cho cuộc thi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intensively

//

* phó từ
  • mạnh mẽ, sâu sắc
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an intensive manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...