intently
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
intently
//
* phó từ- chăm chú, chú ý
Định nghĩa tiếng Anh
r. with strained or eager attention
Từ điển Anh–Việt
112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. with strained or eager attention
Đang tải...