Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intently

/in'tentli/ phổ biến #8948
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intently

//

* phó từ
  • chăm chú, chú ý
Định nghĩa tiếng Anh

r. with strained or eager attention

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...