inter-allied
/,intərə'laid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inter-allied
/,intərə'laid/
tính từ
- giữa các đồng minh (trong đại chiến I)
Từ điển Anh–Việt
112.290 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...