interabang
/in'terә,bæŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
interabang
//
* danh từ- dấu chấm câu
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...