Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26104

interactional

/,intər'ækʃənl/

tính từ

  • (thuộc) ảnh hưởng lẫn nhau
  • (thuộc) tác động qua lại
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of acting on or influencing each other

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...