Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

interactive applications

cụm từ

  • các ứng dụng tương tác
    • develop interactive applications: phát triển các ứng dụng tương tác
    • interactive applications for education: các ứng dụng tương tác cho giáo dục
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...