Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27620

interbreed

/'intə'bri:d/

động từ

  • (động vật học) giao phối, lai giống (với các giống khác)
Định nghĩa tiếng Anh

v breed animals or plants using parents of different races and varieties

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...