Từ điển Anh–Việt

109,062 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

intercalate

/in'tə:kəleit/

ngoại động từ

  • xen vào giữa
  • thêm (ngày, tháng, năm) vào lịch
Định nghĩa tiếng Anh

v. insert (days) in a calendar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...