Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39551

intercellular

/,intə'seljulə/

tính từ

  • (sinh vật học) gian bào
Định nghĩa tiếng Anh

a. located between cells

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...