interchangeableness
/'intə,tʃeindʤə'biliti/
danh từ
- tính có thể thay cho nhau
- tính có thể thay thế, tính có thể đổi chỗ với vật khác
Định nghĩa tiếng Anh
n the quality of being capable of exchange or interchange
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n the quality of being capable of exchange or interchange
Đang tải...