Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

interchangeably

phổ biến #21938
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

interchangeably

//

* phó từ
  • có thể thay cho nhau, có thể hoán đổi nhau
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an interchangeable manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...