Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21938

interchangeably

//

* phó từ
  • có thể thay cho nhau, có thể hoán đổi nhau
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an interchangeable manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...