Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

interchurch

/'intə,nɔminl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

interchurch

/'intə,nɔminl/

tính từ

  • chung vào các giáo phái; giữa các giáo phái
Định nghĩa tiếng Anh

s occurring between or among or common to different churches or denominations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...