Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intercollegiate

/.intәkә'li:dʒiәt/ phổ biến #16366
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intercollegiate

//

intercollegiate
Định nghĩa tiếng Anh

s. used of competition between colleges or universities

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...