Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

intercolumniation

/'intə,kɔləmni'eiʃn/

danh từ, (kiến trúc)

  • sự dựng cột cách quãng
  • quãng cách giữa hai cột
Định nghĩa tiếng Anh

n. The clear space between two columns, measured at\n the bottom of their shafts.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...