Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intercolumniation

/'intə,kɔləmni'eiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intercolumniation

/'intə,kɔləmni'eiʃn/

danh từ, (kiến trúc)

  • sự dựng cột cách quãng
  • quãng cách giữa hai cột
Định nghĩa tiếng Anh

n. The clear space between two columns, measured at the bottom of their shafts.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...