intercommunicate
/,intəkə'mju:nikeit/
nội động từ
- có liên lạc với nhau, có đường thông với nhau
ngoại động từ
- trao đổi (điện tín...) với nhau
Biến thể từ
intercommunicating hiện tại phân từ
intercommunicated quá khứ
intercommunicates ngôi 3 số ít
intercommunicated quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. be interconnected, afford passage