Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

intercommunicate

/,intəkə'mju:nikeit/

nội động từ

  • có liên lạc với nhau, có đường thông với nhau

ngoại động từ

  • trao đổi (điện tín...) với nhau
Định nghĩa tiếng Anh

v. be interconnected, afford passage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...