Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intercommunication system

/'intəkə,mju:ni'keiʃn'sistim/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intercommunication system

/'intəkə,mju:ni'keiʃn'sistim/

danh từ

  • hệ thống truyền tin nội bộ bằng loa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...