Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intercommunicative

/,intəkə'mju:nikeit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intercommunicative

/,intəkə'mju:nikeit/

tính từ

  • để liên lạc với nhau, để có đường thông với nhau
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...