Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

intercommunity

/,intəkə'mju:niti/

danh từ

  • sự dùng chung; quyền sở hữu chung; sự tham gia chung
  • tính chất là cái chung (cho nhiều người...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Intercommunication; community of possessions,\n religion, etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...