Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16730

intercontinental

/'intə,kɔnti'nentl/

tính từ

  • (thuộc) các đại châu; giữa các đại châu
    • intercontinental ballistic missile : ((viết tắt) I.C.B.M) tên lửa xuyên đại châu
Định nghĩa tiếng Anh

a. extending or taking place between or among continents

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...