interconversion
/,intəkən'və:ʃn/
danh từ
- sự chuyển đổi qua lại (cái nọ thành cái kia)
Biến thể từ
interconversions số nhiều
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...