interconvert
/,intəkən'və:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
interconvert
/,intəkən'və:t/
ngoại động từ
- chuyển đổi qua lại
- thay đổi lẫn nhau
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...