Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45726

intercostal

/,intə'kɔstl/

tính từ

  • (giải phẫu) ở giữa các xương sườn, gian sườn
Định nghĩa tiếng Anh

n. muscles between the ribs; they contract during inspiration\na. located or occurring between the ribs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...