intercourse
/'intəkɔ:s/
danh từ
- sự giao thiệp, sự giao dịch, sự giao hữu
- sự trao đổi ý nghĩ, sự trau đổi tình cảm
- sự ăn nằm với nhau, sự giao cấu
Định nghĩa tiếng Anh
n. communication between individuals
109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. communication between individuals
Đang tải...