Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #7736

intercourse

/'intəkɔ:s/

danh từ

  • sự giao thiệp, sự giao dịch, sự giao hữu
  • sự trao đổi ý nghĩ, sự trau đổi tình cảm
  • sự ăn nằm với nhau, sự giao cấu
Định nghĩa tiếng Anh

n. communication between individuals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...