interdenominal
/'intə,nɔminl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
interdenominal
/'intə,nɔminl/
tính từ
- chung vào các giáo phái; giữa các giáo phái
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...