Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

interdenominational

/,intәdi,nɔmi'neiʃәnl/ phổ biến #31648
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

interdenominational

//

* tính từ
  • chung cho các giáo phái khác nhau
Định nghĩa tiếng Anh

s occurring between or among or common to different churches or denominations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...