interdenominational
/,intәdi,nɔmi'neiʃәnl/ phổ biến #31648
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
interdenominational
//
* tính từchung cho các giáo phái khác nhau
Định nghĩa tiếng Anh
s occurring between or among or common to different churches or denominations