Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

interdiction

/,intə'dikʃn/ phổ biến #19600
Biến thể từ interdictions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

interdiction

/,intə'dikʃn/

danh từ

  • sự cấm chỉ, sự bị cấm
  • (tôn giáo) sự khai trừ, sự huyền chức
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) sự ngăn chặn (tiếp tế...) bằng cách bắn phá đường giao thông
Định nghĩa tiếng Anh

n. authoritative prohibition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...