Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

interdigitate

//

* nội động từ
  • đan vào nhau như những ngón tay
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To interweave.\nv. i. To interlock, as the fingers of two hands that\n are joined; to be interwoven; to commingle.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...