Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

interfaith

/'intә(:),feiθ/ phổ biến #16266
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

interfaith

//

* tính từ
  • gồm những người có tín ngưỡng khác nhau
Định nghĩa tiếng Anh

s. involving persons of different religious faiths

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...