Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16266

interfaith

//

* tính từ
  • gồm những người có tín ngưỡng khác nhau
Định nghĩa tiếng Anh

s. involving persons of different religious faiths

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...