Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #6409

interference

/,intə'fiərəns/

danh từ

  • sự gây trở ngại, sự quấy rầy; điều gây trở ngại
  • sự can thiệp, sự xen vào, sự dính vào
  • (vật lý) sự giao thoa
  • (raddiô) sự nhiễu
  • sự đá chân nọ vào chân kia (ngựa)
  • (thể dục,thể thao) sự chặn trái phép; sự cản đối phương cho đồng đội dắt bóng lên; sự phạt việc chặn trái phép
  • sự chạm vào nhau, sự đụng vào nhau; sự đối lập với nhau
Định nghĩa tiếng Anh

n. (American football) blocking a player's path with your body

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...