Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

interflow

/,intə'flou/

danh từ

  • sự chảy vào nhau, sự hoà lẫn với nhau

nội động từ

  • chảy vào nhau, hoà lẫn với nhau
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To flow in.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...