Từ điển Anh–Việt

112,479 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

interfluent

/,intə'fluənt/

tính từ

  • chảy vào nhau, hoà lẫn với nhau
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Interfluous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...