Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

interfusion

/,intə'fju:ʤn/

danh từ

  • sự truyền cho, sự đổ sang, sự rót sang
  • sự trộn, sự trộn lẫn, sự hoà lẫn
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of interfusing, or the state of being\n interfused.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...